Dịch

pashm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp lông đệm (của loài dê Tây tạng để làm khăn quàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The raw unspun wool of the Cashmere goat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pashmDạng gốc (base form)
  2. pashmsSố nhiều (plural)

AI