Dịch

pashmak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo bông Ba Tư hoặc kẹo bông làm từ dầu mè và đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of Persian candy floss or cotton candy made from sesame oil and sugar.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưپشمکpašmak

AI