oner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá nhân phi thườngdanh từAn extraordinary individual.
- Viên bi nhỏ không có giá trị gì trong trò chơi của trẻ emdanh từA small marble of little worth in children's games.
- Conker đã thắng một trậndanh từA conker that has won one match.
- Đồng nghĩa với long take; cảnh quay một lần dài hoặc phân đoạn hoạt hình tương đương mô phỏng cảnh quay một lầndanh từSynonym of long take; a long one-take shot, or an equivalent animated segment simulating a one-take shot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onerDạng gốc (base form)
- onersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- người cừ về một cái gì
- . fourer , fourer , .
- /