Dịch

continuous shot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với long takedanh từSynonym of long take.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuous shotDạng gốc (base form)
  2. continuous shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI