Dịch

continuous take

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với long takedanh từSynonym of long take.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuous takeDạng gốc (base form)
  2. continuous takesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI