Dịch

long shot

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈʃɒt/US/ˈlɑŋ ˈʃɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khả năng rất mong manhdanh từA shot fired at a distant target.
  2. Điều gì đó khó xảy ra; một cái gì đó có ít cơ hội xảy ra hoặc làm việc; tỷ lệ cược dàidanh từSomething unlikely; something that has little chance of happening or working; long odds.
  3. Cảnh quay chính, cảnh quay góc rộng chính của một cảnh trong đó các cảnh cận cảnh sẽ được chỉnh sửa saudanh từA master shot, the primary wide shot of a scene into which the closeups will be edited later.
  4. Đồng nghĩa với long take; một cảnh quay liên tục kéo dài trong thời gian dài bất thường mà không có bất kỳ vết cắt nàodanh từSynonym of long take; a single, continuous shot that lasts for an unusually long duration without any cuts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long shotDạng gốc (base form)
  2. long shotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

by a long shotcụm giới từBằng một biên độ rộng; cho thấy sự khác biệt hoặc chênh lệch rất lớn
medium long shotdanh từCảnh quay (ảnh chụp nhanh hoặc loạt ảnh phơi sáng phim) được chụp từ khoảng cách đủ để hiển thị nhân vật từ đầu gối trở lên, rộng hơn cảnh quay trung bình nhưng chặt hơn cảnh quay dài

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " , ," , ; " , ."
  • — , — , 15 , .
  • .

AI