Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
single shot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
l
̩ ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với long take
danh từ
Synonym of long take.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
single shot
Dạng gốc
(base form)
single shot
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
fired
a
single
shot
that
crashed
the
helicopter
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oner
continuous shot
continuous take
long shot
long take
Nguồn gốc
(etymology)
single
+
shot
AI
1
Đồng nghĩa với long take
1
Đồng nghĩa với long take
1
Đồng nghĩa với long take