Dịch

single shot

danh từ (noun)
UK/ˈsɪŋɡl̩ ˈʃɒt/US/ˈsɪŋɡəl ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với long takedanh từSynonym of long take.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. single shotDạng gốc (base form)
  2. single shotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI