oneration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tải hoặc gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of loading or burdening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onerationDạng gốc (base form)
- onerationsSố nhiều (plural)