Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
onerate
động từ
(verb)
/ˈ
ɒ
n
ə
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tải; gánh nặng hoặc trang hoàng
động từ
To load; to burden or bedeck.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oneration
onerous
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
onerātus
Ví dụ
onerated
with
finery
onerated
with
debts
AI
1
Tải
1
Tải
1
Tải