Dịch

on about

giới từ (preposition)
UK/ɒn əˈbaʊt/US/ɑn əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Nói vềgiới từSpeaking about, talking of.

Cụm từ (phrase)

keep on aboutđộng từĐàn hạc trên; tiếp tục nói chuyện hoặc thảo luận về một cái gì đó nhiều lần
go on aboutđộng từTiếp tục nói về
go on about somethingNói mãi về điều gì
harp on about somethingNói đi nói lại điều gì

Ví dụ

  • .
  • ?
  • ?

AI