trata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈtɾata/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nạn buôn người, buôn bán bất hợp phápdanh từB2the illegal buying and selling of human beings, especially for forced labour or sexual exploitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trataDạng gốc (base form)
- tratasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| se trata de algo | Là về cái gì | |
| trata de blancas | Nạn buôn phụ nữ | |
| trata de personas | Nạn buôn người | |
| se trata de | Là về, nói về | |
| tratar de | Cố gắng, tìm cách | |
| tratar conđộng từ | động từ | Đối phó với |
| tratarse de | Là, nói về | |
| tratado de paz | Hiệp ước hòa bình |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của tratar
- inflection of tratar:
Họ từ (word family)
cùng gốc trataNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy dường như không hiểu vấn đề là gì.
- .Con chó đó cố ăn gần như mọi thứ nó nhìn thấy.
- , .Đây không phải là may mắn, mà là kỹ năng.