Nghĩa chính
- Tiếp tục nói vềđộng từcontinue talking about something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go on aboutNguyên thể (infinitive)
- goes on aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went on about (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone on about (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going on aboutPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on about something | Nói mãi về điều gì |
Ví dụ
- .Cô ấy tiếp tục nói về chuyến đi của mình suốt hàng giờ.