Nghĩa chính
- , (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)danh từA white person.
- Trắng; da trắngtính từWhite; white-skinned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ofayDạng gốc (base form)
- ofaysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yorubaófé“to evade, disappear”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , . , , , , — .
- “ .”
- , , , .