Dịch

ofay

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)danh từA white person.
  2. Trắng; da trắngtính từWhite; white-skinned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ofayDạng gốc (base form)
  2. ofaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Yorubaófé“to evade, disappear”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , . , , , , — .
  • “ .”
  • , , , .

AI