Dịch

odds

B1danh từ (noun)

Dạng gốc:oddKhác thường, kỳ lạ

Nghĩa chính

  1. Lợi thếdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The ratio of the probability of an event happening to that of it not happening.
  2. Tỷ lệ cược, tỷ lệ trả thưởngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The ratio of winnings to stake in betting situations.
  3. Sự chấp, ưu thế chấpdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An advantage given to a weaker opponent in order to equalize the game when playing casually, usually by removing one of the stronger player's pieces or by giving the weaker player more time.
  4. Số nhiều của odddanh từplural of odd

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • against the oddstrong hoàn cảnh khó khănThe film is a heart-warming tale of triumph against the odds.Bộ phim là câu chuyện ấm lòng về chiến thắng trong hoàn cảnh khó khăn.
  • odds against (doing) sthkhả năng thấp khi làm việc gìThe odds against making a profit in this business are huge.Khả năng có lãi trong ngành kinh doanh này là rất thấp.
  • odds on sb/sthtỷ lệ cược về ai/cái gìThey are offering long/short odds on the defending champion.Họ đang đưa ra tỷ lệ cược cao/thấp cho đương kim vô địch.

Ví dụ

  • .Tôi cho rằng khả năng rất cao là mặt trời sẽ mọc vào sáng mai.
  • .Tôi đã xem tỷ lệ cược của tất cả các nhà cái.
  • .Cô ấy thắng tôi khi được chấp Mã nhưng thua khi được chấp Xe.

AI