evens
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tỷ lệ cược ngang nhaudanh từodds of 1:1; even money
Họ từ (word family)
cùng gốc evensVí dụ
- .Con ngựa này đáng đặt cược với tỷ lệ ngang nhau.
- " " .Áp lực dân số khiến chúng cân bằng trở lại.
- .Lớp lông mỏng trên khuôn mặt anh làm cho nét hồng hào của anh trở nên cân đối hơn.