Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oddsmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thiết lập tỷ lệ cược cho cờ bạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The setting of odds for gambling.
Nguồn gốc
(etymology)
odds
+
making
Ví dụ
He
said
he
knew
nothing
about
oddsmaking
.
AI
1
Việc thiết lập tỷ lệ cược cho cờ bạc
1
Việc thiết lập tỷ lệ cược cho cờ bạc
1
Việc thiết lập tỷ lệ cược cho cờ bạc