Dịch

norms là số nhiều của norm

norm

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/nɔːm/US/nɔɹm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Điều bình thường, thông lệdanh từThat which is normal or typical.
  2. Chuẩn mực, quy chuẩndanh từA rule that is imposed by regulations and/or socially enforced by members of a community.
  3. Câu quy phạmdanh từA sentence with non-descriptive meaning, such as a command, permission, or prohibition.
  4. Định chuẩnđộng từTo endow (a vector space, etc.) with a norm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normNguyên thể (infinitive)
  2. normsSố nhiều (plural)
  3. normedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. normingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • norm sthtiêu chuẩn hóa cái gì, định mức cái gì

Cụm từ (phrase)

above the normTrên mức bình thường
become the normTrở thành thông lệ
below the normDưới mức bình thường
cultural normChuẩn mực văn hóa
new normChuẩn mực mới
social normChuẩn mực xã hội
norm.danh từViết tắt của normal
t-normdanh từHàm toán học T: [0, 1] × [0, 1] → [0, 1] có tính giao hoán, kết hợp, đơn điệu và số 1 đóng vai trò là phần tử nhận dạng, tức là T(a, 1) = a

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Chuẩn
  1. if v ne 0 then ‖v‖ ne 0;
  2. given a scalar k, ‖kv‖=|k|·‖v‖, where |k| is the absolute value of k;
  3. given two vectors v,w, ‖v+w‖<‖v‖+‖w‖ (the triangle inequality).
  4. Any of several generalizations of the above: a field norm, ideal norm, etc.
  5. An element of the image of some (generalized) norm, the element then said to be from the norm in question, or from the structure which gave rise to the norm.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhnorma“a carpenter's square, a rule, a pattern, a precept”

Cùng gốc (doublet)norma

động từ

Tạo ngược từ normed

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Thất nghiệp là chuyện bình thường ở vùng này của đất nước.
  • : , .Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa giúp giải thích vì sao người châu Âu nhẹ cân hơn người Mỹ: Họ tuân theo những chuẩn mực xã hội khác nhau, chẳng hạn như chỉ ăn vào bữa chính thay vì ăn vặt cả ngày.
  • .Điều đó đã trở thành chuyện thường tình.

AI