norms là số nhiều của norm
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Điều bình thường, thông lệdanh từThat which is normal or typical.
- Chuẩn mực, quy chuẩndanh từA rule that is imposed by regulations and/or socially enforced by members of a community.
- Câu quy phạmdanh từA sentence with non-descriptive meaning, such as a command, permission, or prohibition.
- Định chuẩnđộng từTo endow (a vector space, etc.) with a norm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- norm sthtiêu chuẩn hóa cái gì, định mức cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| above the norm | Trên mức bình thường | |
| become the norm | Trở thành thông lệ | |
| below the norm | Dưới mức bình thường | |
| cultural norm | Chuẩn mực văn hóa | |
| new norm | Chuẩn mực mới | |
| social norm | Chuẩn mực xã hội | |
| norm.danh từ | danh từ | Viết tắt của normal |
| t-normdanh từ | danh từ | Hàm toán học T: [0, 1] × [0, 1] → [0, 1] có tính giao hoán, kết hợp, đơn điệu và số 1 đóng vai trò là phần tử nhận dạng, tức là T(a, 1) = a |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Chuẩn
- if v ne 0 then ‖v‖ ne 0;
- given a scalar k, ‖kv‖=|k|·‖v‖, where |k| is the absolute value of k;
- given two vectors v,w, ‖v+w‖<‖v‖+‖w‖ (the triangle inequality).
- Any of several generalizations of the above: a field norm, ideal norm, etc.
- An element of the image of some (generalized) norm, the element then said to be from the norm in question, or from the structure which gave rise to the norm.
Họ từ (word family)
cùng gốc normNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Thất nghiệp là chuyện bình thường ở vùng này của đất nước.
- : , .Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa giúp giải thích vì sao người châu Âu nhẹ cân hơn người Mỹ: Họ tuân theo những chuẩn mực xã hội khác nhau, chẳng hạn như chỉ ăn vào bữa chính thay vì ăn vặt cả ngày.
- .Điều đó đã trở thành chuyện thường tình.