Nghĩa chính
- Sự quái dịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A monstrosity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abnormityDạng gốc (base form)
- abnormitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa