Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
norma
B2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɔɹ
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Quy chuẩn, tiêu chuẩn
danh từ
A norm.
2
Mẫu, khuôn mẫu
danh từ
A template.
3
Thước vuông
danh từ
A square for measuring right angles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
norma
Dạng gốc
(base form)
norma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
norma
Cùng gốc
(doublet)
norm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
norma
norma
l
Bình thường
tính từ, danh từ
A2
norma
lly
Thông thường
trạng từ
B1
norma
n
Thanh gỗ, chốt sắt
danh từ
C2
norma
tive
Thuộc về quy phạm, thuộc về chuẩn mực
tính từ, danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Quy chuẩn
2
Mẫu
3
Thước vuông
1
Quy chuẩn
2
Mẫu
3
Thước vuông
1
Quy chuẩn
2
Mẫu
3
Thước vuông