Dịch

new norm

UK/ˈnjuː ˈnɔːm/US/ˈnju ˈnɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Chuẩn mực mới

Cụm từ (phrase)

new normaldanh từTình huống phổ biến hiện nay mới xuất hiện gần đây, khác biệt đáng kể so với tình huống trước đó và dự kiến sẽ vẫn tiếp tục

AI