Nghĩa chính
- Họ của một người La Mã cổ đại, chỉ rõ thị tộc của họdanh từThe family name of an Ancient Roman, designating their gens.
- Tên khai sinh của một pharaoh, tên thứ năm trong năm tên tước hiệu hoàng gia, theo truyền thống được bao quanh bởi một vỏ đạn và đứng trước tước hiệu zꜣ-rꜥdanh từThe birth name of a pharaoh, the fifth of the five names of the royal titulary, traditionally encircled by a cartouche and preceded by the title zꜣ-rꜥ.
- A taxonomic name.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nomenDạng gốc (base form)
- nomensSố nhiều (plural)
- nomina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nomen locidanh từ | danh từ | Tên địa danh, địa danh |
| nomen actidanh từ | danh từ | Danh từ biểu thị kết quả của một hành động năng động |
| nomen vasisdanh từ | danh từ | Một danh từ biểu thị một tàu |
| nomen verbidanh từ | danh từ | Danh từ |
| nomen vicisdanh từ | danh từ | Một danh từ biểu thị một thành tựu duy nhất của một hành động (chứ không phải là hành động như vậy) |
| nomen rectumdanh từ | danh từ | Danh từ thứ hai trong số hai danh từ ở cấu trúc trạng thái, xuất hiện ở dạng đầy đủ về mặt ngữ âm hoặc trạng thái tuyệt đối |
| nomen regensdanh từ | danh từ | Danh từ đầu tiên trong hai danh từ ở cấu trúc trạng thái, xuất hiện ở trạng thái viết tắt về mặt ngữ âm. Ví dụ, trong tiếng Do Thái, từ "nữ hoàng" đứng một mình là malka מלכה. Khi từ này bị chiếm hữu, như trong "Nữ hoàng Sheba" (nghĩa đen là "Nữ hoàng của Sheba"), nó trở thành malkat šəba מלכת שבא, trong đó malkat là dạng trạng thái cấu trúc (sở hữu) và malka là dạng tuyệt đối (không sở hữu). Do đó, danh từ sở hữu ở trạng thái cấu trúc (Queen) là nomen regens (danh từ chi phối), và danh từ sở hữu, thường trong trường hợp sở hữu cách (Sheba's), là nomen ectum (danh từ chi phối) |
| nomen sacrumdanh từ | danh từ | Loại tên thánh viết tắt đặc biệt được tìm thấy trong các bản thảo Kitô giáo thời kỳ đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc nomenVí dụ
- , , (.. ), (.. Tullius), (.. ), ( ): […]
- , Physcon ; “Ashar ()-*, ,” “ .”