nomen loci
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên địa danh, địa danhdanh từplace name, toponym
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nomen lociDạng gốc (base form)
- nomina loci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nomina locorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.