Dịch

nomen loci

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên địa danh, địa danhdanh từplace name, toponym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nomen lociDạng gốc (base form)
  2. nomina loci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nomina locorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

AI