nomen acti
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh từ biểu thị kết quả của một hành động năng độngdanh từA noun denoting a result of a dynamic action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nomen actiDạng gốc (base form)
- nomina acti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nomen actionisdanh từ | danh từ | Danh từ hành động |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)