nomen verbi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh từdanh từverbal noun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nomen verbiDạng gốc (base form)
- nomina verbi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha