Dịch

masdar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh từ bằng lời tiếng Ả Rập, cũng được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Gruzia (მასდარი)danh từArabic verbal noun, also used in Georgian grammar (მასდარი)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masdarDạng gốc (base form)
  2. masdarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمَصْدَرmaṣdar“source”

AI