sustantivo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/sustanˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Thực chất, quan trọngtính từsubstantive
- Danh từdanh từnoun, substantive
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của sustantivarđộng từfirst-person singular present indicative of sustantivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustantivoDạng gốc (base form)
- sustantivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sustantivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sustantivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sustantivo común | Danh từ chung | |
| nombre sustantivodanh từ | danh từ | Danh từ |
| sustantivo concretodanh từ | danh từ | Danh từ cụ thể |
| sustantivo contabledanh từ | danh từ | Đếm danh từ |
| sustantivo colectivodanh từ | danh từ | Danh từ tập thể |
| sustantivo abstractodanh từ | danh từ | Danh từ trừu tượng |
| sustantivo plural | Danh từ số nhiều | |
| sustantivo masculino | Danh từ giống đực |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các danh từ thường có thể biến cách.
- .Đây không phải danh từ mà là tính từ.
- , .Trong tiếng Esperanto, danh từ luôn kết thúc bằng o.
Xuất hiện ở từ khác
- nombređồng nghĩa, dễ nhầmThuật ngữ ngữ pháp phổ biến và thông dụng hơn trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại.