Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sustantivo concreto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh từ cụ thể
danh từ
concrete noun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sustantivo concreto
Dạng gốc
(base form)
sustantivo
s concretos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concrete noun
Danh từ biểu thị một cái gì đó hữu hình hoặc vật chất, chẳng hạn như một người hoặc một địa điểm
AI
1
Danh từ cụ thể
1
Danh từ cụ thể
1
Danh từ cụ thể