Dịch

concrete noun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh từ biểu thị một cái gì đó hữu hình hoặc vật chất, chẳng hạn như một người hoặc một địa điểmdanh từA noun that denotes something tangible or material, such as a person or place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concrete nounDạng gốc (base form)
  2. concrete nounsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ‘’ . : , , , .

AI