Nghĩa chính
- Pháp luậttiền tốlaw, legislation
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nomogeny → | Chưa có nghĩa | |
| nomological → | Chưa có nghĩa | |
| nomographic → | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổνόμοςnómos“law”
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc nom-- nomologyViệc nghiên cứu pháp luậtdanh từ
- nomogenesisLý thuyết tiến hóa trước đây cho rằng sự biến đổi của các đặc điểm trong loài bị giới hạn trong một giới hạn nhất định do các yếu tố bên trong và bên ngoàidanh từ
- nomogeneticLiên quan đến sự hình thành danh pháptính từ
- nomologistNgười nghiên cứu danh pháp họcdanh từ
Từ liên quan (related word)