Dịch

nomology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of laws
  2. Nghiên cứu các định luật vật lý và logic nói chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of general physical and logical laws
  3. Khoa học về các quy luật của tâm trí; tâm lý hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of the laws of the mind; rational psychology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nomologyDạng gốc (base form)
  2. nomologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI