nomology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc nghiên cứu pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of laws
- Nghiên cứu các định luật vật lý và logic nói chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of general physical and logical laws
- Khoa học về các quy luật của tâm trí; tâm lý hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of the laws of the mind; rational psychology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nomologyDạng gốc (base form)
- nomologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc nomologyVí dụ
- ,