Dịch

nomological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc thể hiện các luật chung thiếu tính cần thiết về mặt logictính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or expressing general laws that lack logical necessity.

Họ từ (word family)

cùng gốc nomological

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI