Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nomologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu danh pháp học
danh từ
One who studies nomology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nomologist
Dạng gốc
(base form)
nomologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nomology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu danh pháp học
1
Người nghiên cứu danh pháp học
1
Người nghiên cứu danh pháp học