Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nomogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự hình thành danh pháp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to nomogenesis.
AI
1
Liên quan đến sự hình thành danh pháp
1
Liên quan đến sự hình thành danh pháp
1
Liên quan đến sự hình thành danh pháp