Dịch

nomothetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các quy luật cơ bản của một chủ đềtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the underlying laws of a subject.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổνομοθετικός

AI