nomothetic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các quy luật cơ bản của một chủ đềtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the underlying laws of a subject.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổνομοθετικός