ninny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ngờ nghệch, người ngu xuẩn, người dại dột; người nhu nhượcdanh từA silly or foolish person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ninnyDạng gốc (base form)
- ninniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bliss ninnydanh từ | danh từ | Người lạc quan một cách phi thực tế, hay Pollyanna, và có vẻ thích rút lui khỏi những tình huống khó khăn bằng cách tuyên bố những điều vô vị dường như không liên quan, hơn là tham gia một cách có ý nghĩa vào khó khăn trước mắt |
| ninny-pinnytính từ | tính từ | Ngớ ngẩn, lố bịch |
| stinking ninnydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ragwort |
| cotton-headed ninny-mugginsdanh từ | danh từ | Sự xúc phạm kỳ lạ có nghĩa là kẻ ngu ngốc hoặc đơn giản |
Ví dụ
- ", !" [] . " ?