Dịch

ninnyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuynh hướng hành động như một kẻ ngu ngốcdanh từpredisposition to act like a ninny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ninnyismDạng gốc (base form)
  2. ninnyismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ? ? ?

AI