Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninnyhammer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc; một người đơn giản
danh từ
A foolish person; a simpleton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninnyhammer
Dạng gốc
(base form)
ninnyhammer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boob
ninny
nincompoop
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc