Nghĩa chính
- Suýt nữatrạng từIn a narrow manner; without flexibility or latitude.
- Suýt, sít sao, trong đường tơ kẽ tóctrạng từClosely; by a narrow margin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- narrowlyDạng gốc (base form)
- more narrowlySo sánh hơn (comparative)
- most narrowlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrowly avoid | Suýt nữa thì bị | |
| narrowly defeat | Thắng sít sao | |
| narrowly define | Định nghĩa hạn hẹp | |
| narrowly escape | Thoát chết trong gang tấc | |
| narrowly miss | Suýt trúng | |
| narrowly win | Thắng sát nút | |
| narrowly miss something | Suýt bỏ lỡ điều gì |
Ví dụ
- .Họ nhìn nhận ý tưởng mới một cách khá hẹp hòi.
- , 25- .Đội khách đã không giành được trận thắng nào trên sân khách ở giải đấu hàng đầu kể từ ngày cuối cùng của mùa giải trước, nhưng Mauro Formica đã tạo dựng thế trận ngay từ phút thứ hai bằng một cú sút sấm sét từ cự ly 25 yard đi chệch khung thành trong gang tấc.
- .Anh ấy đã thoát chết trong gang tấc.
Họ từ (word family)
cùng gốc narrowlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- justđồng nghĩaChỉ ra khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ.