Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
narrowly miss
UK
/ˈ
n
aɹ
ə
w
l
ɪ
j
ˈ
m
ɪ
s
/
US
/ˈ
n
æ
ɹ
oʊ
l
i
ˈ
m
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Suýt trúng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
narrowly miss something
Suýt bỏ lỡ điều gì
AI
1
Suýt trúng
1
Suýt trúng
1
Suýt trúng