narrowing
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thu hẹp, nhỏ lạitính từshrinking
- Sự thu hẹp, việc làm hẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming narrow.
- Phần thu hẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of a stocking that is narrowed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- narrowingDạng gốc (base form)
- narrowingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrowing conversiondanh từ | danh từ | Chuyển đổi từ loại dữ liệu này sang loại dữ liệu khác trong đó kích thước của loại dữ liệu mới nhỏ hơn kích thước của loại dữ liệu cũ, do đó việc chuyển đổi có thể dẫn đến mất thông tin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc narrowingVí dụ
- . “” — — Tình hữu nghị ấy không phải là chuyện nhỏ. Thế giới ngày càng thu hẹp của kịch nghệ Yiddish liên tục gặp rắc rối hết "broyges" này đến "broyges" khác — một thuật ngữ quen thuộc dùng để chỉ sự bất hòa
- , , , 1919 steel-pile .Do chiến tranh, việc sửa chữa cầu tàu này được cho là không khả thi vì sẽ làm luồng lạch bị thu hẹp tạm thời, và mãi đến năm 1919 mới quyết định tiến hành xây dựng đê quây cọc thép xung quanh cầu tàu phía nam.
- , , , , , , ...Có thể coi là một quy tắc chung rằng chiều dài của một chiếc bít tấc, trước phần thu hẹp, ít nhất phải bằng hai lần chiều rộng phần cổ bít tấc...