Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angostamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anɡostaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Thu hẹp
danh từ
narrowing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angostamiento
Dạng gốc
(base form)
angostamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narrowing
Thu hẹp, nhỏ lại
AI
1
Thu hẹp
1
Thu hẹp
1
Thu hẹp