Dịch

narrowness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị thu hẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being narrow.
  2. Sự co thắt; một lối đi hoặc địa điểm hẹp; một trường hợp hoặc khía cạnh bị thu hẹp hoặc có phạm vi hoặc mức độ hạn chếdanh từđếm được (countable)A constriction; a narrow passage or place; an instance or aspect of being narrow, or having a limited scope or extent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. narrownessDạng gốc (base form)
  2. narrownessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

narrow-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạinarwenesse

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • “ . , , .”
  • 43%

AI