narrowness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị thu hẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being narrow.
- Sự co thắt; một lối đi hoặc địa điểm hẹp; một trường hợp hoặc khía cạnh bị thu hẹp hoặc có phạm vi hoặc mức độ hạn chếdanh từđếm được (countable)A constriction; a narrow passage or place; an instance or aspect of being narrow, or having a limited scope or extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- narrownessDạng gốc (base form)
- narrownessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc narrownessVí dụ
- “ . , , .”
- 43%