Dịch

wideness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự rộng rãidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being wide.
  2. Mức độ lớn hoặc mở rộng; chiều rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)Large extent or expanse; breadth, broadness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. widenessDạng gốc (base form)
  2. widenessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc wideness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

wide-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiwydnesse
  2. từ tiếng Anh cổwīdnes“width, wideness”

AI