Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự rộng rãidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being wide.
- Mức độ lớn hoặc mở rộng; chiều rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)Large extent or expanse; breadth, broadness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- widenessDạng gốc (base form)
- widenessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc widenessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa