angostura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anɡosˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ô uế, lối đi hẹpdanh từdefile, narrow passage
- Sự hẹp hòidanh từnarrowness
- Angostura đắng (đồ uống)danh từAngostura bitters (drink)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angosturaDạng gốc (base form)
- angosturasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ô uế
Sự hẹp hòi
Xuất hiện ở từ khác
- canalđồng nghĩaChỗ cửa nước hẹp, thiên về địa lý và văn phong trang trọng.