Dịch

estrechura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estɾeˈt͡ʃuɾa/

Nghĩa chính

  1. Sự hẹp hòidanh từnarrowness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estrechuraDạng gốc (base form)
  2. estrechurasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI