Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrechura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estɾeˈt͡ʃuɾa/
Nghĩa chính
1
Sự hẹp hòi
danh từ
narrowness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrechura
Dạng gốc
(base form)
estrechura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narrowness
Tình trạng bị thu hẹp
AI
1
Sự hẹp hòi
1
Sự hẹp hòi
1
Sự hẹp hòi