Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angostamente
trạng từ
(adverb)
/anˌɡostaˈmente/
Nghĩa chính
1
Trong gang tấc
trạng từ
narrowly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estrechamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narrowly
Suýt nữa
AI
1
Trong gang tấc
1
Trong gang tấc
1
Trong gang tấc