Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
naked ape
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
k
ɪ
d
ˈ
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Con người
danh từ
A human being.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naked ape
Dạng gốc
(base form)
naked ape
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人类
rén lèi
Con người, nhân loại
人
rén
Người
者
zhě
Người, kẻ
Tiếng Tây Ban Nha
persona
Người, con người, cá nhân
ser humano
Con người, loài người
hombre
Con người
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
featherless biped
Nguồn gốc
(etymology)
naked
+
ape
Ví dụ
Anheuser-Busch
ads
have
played
up
the
similarities
between
ape
and
naked
ape
—
with
the
lower
primates
usually
looking
better
.
What
,
after
all
,
can
a
poor
naked
ape
do
?
AI
1
Con người
1
Con người
1
Con người