Nghĩa chính
- Nhà soạn nhạc; nhạc sĩdanh từA composer, conductor, or performer of music; specifically, a person who sings and/or plays a musical instrument as a hobby, occupation, or profession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- musicianDạng gốc (base form)
- musiciansSố nhiều (plural)
- muso (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| professional musician | Nhạc sĩ chuyên nghiệp | |
| street musiciandanh từ | danh từ | Nhạc sĩ biểu diễn ở nơi công cộng, thường là vì tiền |
| pop musiciandanh từ | danh từ | Người sáng tác, chơi hoặc hát nhạc pop |
| session musiciandanh từ | danh từ | Nhạc sĩ chuyên nghiệp được các nhạc sĩ hoặc ca sĩ khác thuê để biểu diễn trực tiếp hoặc ghi âm |
| outsider musiciandanh từ | danh từ | Nhạc sĩ chưa được đào tạo làm việc bên ngoài dòng chính |
| jazz musician | Nghệ sĩ nhạc jazz | |
| musician's crampdanh từ | danh từ | Dystonia do chơi một nhạc cụ |
| talented musician | Nhạc sĩ tài năng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc musicianVí dụ
- , , , .Jenny là một nhạc sĩ tài năng, chơi cello, saxophone, piano và guitar.
- .Anh ấy là một nhạc sĩ giỏi.
- ?Bạn không phải là nhạc sĩ sao?