Dịch

musician

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà soạn nhạc; nhạc sĩdanh từA composer, conductor, or performer of music; specifically, a person who sings and/or plays a musical instrument as a hobby, occupation, or profession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. musicianDạng gốc (base form)
  2. musiciansSố nhiều (plural)
  3. muso (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

professional musicianNhạc sĩ chuyên nghiệp
street musiciandanh từNhạc sĩ biểu diễn ở nơi công cộng, thường là vì tiền
pop musiciandanh từNgười sáng tác, chơi hoặc hát nhạc pop
session musiciandanh từNhạc sĩ chuyên nghiệp được các nhạc sĩ hoặc ca sĩ khác thuê để biểu diễn trực tiếp hoặc ghi âm
outsider musiciandanh từNhạc sĩ chưa được đào tạo làm việc bên ngoài dòng chính
jazz musicianNghệ sĩ nhạc jazz
musician's crampdanh từDystonia do chơi một nhạc cụ
talented musicianNhạc sĩ tài năng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

music-ician

  1. từ tiếng Anh trung đạimusician
  2. từ tiếng Pháp cổmusicien“musician”

Ví dụ

  • , , , .Jenny là một nhạc sĩ tài năng, chơi cello, saxophone, piano và guitar.
  • .Anh ấy là một nhạc sĩ giỏi.
  • ?Bạn không phải là nhạc sĩ sao?

AI