Dịch

armonista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/aɾmoˈnista/

Nghĩa chính

  1. Nhạc sĩdanh từmusician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armonistaDạng gốc (base form)
  2. armonistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI