Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musicante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc sĩ
danh từ
musician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musicante
Dạng gốc
(base form)
musicante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musician
Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
AI
1
Nhạc sĩ
1
Nhạc sĩ
1
Nhạc sĩ